越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dũng cảm” (1)
dũng cảm

英语
形brave
Người lính rất dũng cảm.
The soldier is brave.
相关词“dũng cảm” (0)
未找到相关词。
短语“dũng cảm” (6)
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
I suddenly feel dizzy
Người lính rất dũng cảm.
The soldier is brave.
Anh ấy dũng cảm đương đầu với khó khăn.
He bravely tackles difficulties.
Tôi cảm ơn các chiến sĩ dũng cảm đã thực hiện công việc tuyệt vời.
I thank the brave soldiers for doing an excellent job.
Họ đã chiến đấu dũng cảm chống lại kẻ thù.
They fought bravely against the enemy.
Anh ấy được ca ngợi là một anh hùng dũng cảm.
He was praised as a brave hero.
